Màn hình LED ngoài trời Absen AW là dòng LED ngoài trời điểm ảnh nhỏ, có 3 bản pixel pitch 2,5 / 2,8 / 3,9 mm, độ sáng 5.000–5.500 nit, tần số quét 7.680Hz và chuẩn IP65 chịu mọi thời tiết. Cabinet 500 × 500 và 500 × 1.000 mm nhẹ 26,8 kg/m², hình mịn không hạt khi xem gần, phù hợp quảng cáo phố mua sắm, nhà chờ xe buýt, ga tàu, mặt tiền cửa hàng và trung tâm thương mại.

Ứng dụng
Màn hình LED ngoài trời Absen AW phù hợp với ai
Phố mua sắm, mặt tiền cửa hàng
Pitch từ 2,5 mm, xem rõ ở khoảng cách vài mét, không thấy hạt điểm ảnh.
Nhà chờ xe buýt, trạm tàu điện
Lắp hộp đèn, lắp cột; IP65 chạy ngoài trời không cần mái che.
Ga tàu cao tốc, trung tâm giao thông
5.000–5.500 nit rõ dưới nắng, 7.680Hz quay phim không sọc.
Quảng trường, trung tâm thương mại
Ghép khối, góc vuông, cong để tạo điểm nhấn ngoài trời.

Điểm nổi bật
Sáu điểm chính của màn hình LED ngoài trời Absen AW
Pitch từ 2,5 mm ngoài trời
Rõ nét cấp centimet, không hạt, không răng cưa khi đứng gần.
5.000–5.500 nit, 7.680Hz
Rõ dưới nắng, màu sống động, quay phim không sọc.
IP65 mọi thời tiết
Chịu nóng, lạnh, mưa bão, ẩm, sương muối; tản nhiệt nhanh.
Module thông minh
Theo dõi trạng thái module thời gian thực; bảo trì trước và sau.
Nhẹ 26,8 kg/m²
Cabinet đúc mỏng, lắp tường tiết kiệm không gian; dùng chung cho nhiều cấu hình.
Tạo hình linh hoạt
Lắp cột, hộp đèn, ghép góc vuông hoặc cong theo yêu cầu.
Tính năng
Hình ảnh tính năng của Absen AW









Thông số kỹ thuật
Thông số màn hình LED ngoài trời Absen AW
Hình ảnh
| Model | Pitch | LED | Độ xám | Công suất tối đa/TB* |
|---|---|---|---|---|
| AW2.5 | 2,5 mm | SMD | 15 bit | 660 / 220 W/m² |
| AW2.8 | 2,84 mm | SMD | 15 bit | 660 / 220 W/m² |
| AW3.9 | 3,9 mm | SMD | 16 bit | 630 / 210 W/m² |
| Độ sáng | 5.000–5.500 nit |
|---|---|
| Tần số làm tươi | 7.680Hz |
| Tương phản | Từ 3.000:1 |
| Hình ảnh | Không hạt khi xem gần, màu sống động, quay phim tốt |
Cabinet và lắp đặt
| Kích thước cabinet | 500 × 500 × 99 mm và 500 × 1.000 × 99 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 26,8 kg/m² |
| Vật liệu | Nhôm đúc, cánh tản nhiệt |
| Bảo trì | Mặt trước và mặt sau; module thông minh theo dõi trạng thái |
| Lắp đặt | Treo tường, lắp cột, hộp đèn; ghép góc vuông hoặc cong |
Nguồn điện và vận hành
| Chuẩn bảo vệ | IP65 (lắp ngoài trời không mái che) |
|---|---|
| Môi trường | Chịu nhiệt độ cao, thấp, mưa bão, độ ẩm, sương muối |
| Chứng nhận | FCC, ETL, CE |
* Công suất theo cutsheet AW Series 2024 (Absen Inc.). Nguồn: trang AW Series của Absen. Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và khu vực.
Trọn gói
Gồm những gì, tùy chọn những gì
Trong bộ sản phẩm
- Cabinet LED Absen AW theo pitch và kích thước đã chọn
- Cáp nguồn và cáp tín hiệu
- Tài liệu hướng dẫn lắp đặt
Tùy chọn mua thêm
- Bộ xử lý, điều khiển đồng bộ / không đồng bộ, 4G
- Khung hộp đèn, cột, khung tường
- Cảm biến sáng, chống sét, tủ điện
- Module, nguồn dự phòng
Zamaco khảo sát vị trí, tư vấn cấu hình theo kích thước, khoảng cách xem và điều kiện thực tế; bảo hành, giao hàng và lắp đặt được xác nhận khi đặt hàng. Xem thêm cách chọn màn hình LED.
Dòng sản phẩm
So sánh với các màn hình LED ngoài trời Absen khác
AW là dòng ngoài trời pitch nhỏ cho biển quảng cáo xem gần. AW Pro là lightbox COB trọn bộ, pitch tới 1,25 mm. A25 dùng cho biển quảng cáo cỡ lớn.
| Model | Công nghệ | Pitch | Độ sáng | Panel/Kích thước | Điểm khác |
|---|---|---|---|---|---|
| Absen AW | SMD | 2,5 / 2,8 / 3,9 mm | 5.000–5.500 nit | 500 × 500 / 1.000 mm | Ngoài trời điểm ảnh nhỏ, 7.680Hz |
| Absen AW Pro | COB flip-chip | 1,25 / 1,51 mm | 3.500 nit | Lightbox 74 / 86 inch | Lightbox trọn bộ, độ nét cấp centimet |
| Absen A25 | SMD | 4 / 6 / 8 / 10 mm | 7.500–10.000 nit | 1.280 × 960 mm | Biển quảng cáo lớn, tiết kiệm điện 50% |
Số liệu theo trang sản phẩm và tài liệu của Absen.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Absen AW lắp ngoài trời không mái che được không?+
Được với các bản AW2.5, AW2.8, AW3.9: chuẩn IP65, chịu mưa bão, nắng nóng, sương muối. Riêng bản AW1.9 trong tài liệu cũ không dùng cho vị trí ngoài trời không che.
Xem gần có thấy hạt điểm ảnh không?+
Pitch từ 2,5 mm cho hình mịn, không hạt, không răng cưa khi đứng cách màn vài mét, phù hợp vỉa hè, nhà chờ.
Quay phim, chụp ảnh màn AW có bị sọc không?+
Tần số quét 7.680Hz giúp hình ảnh trên máy ảnh, điện thoại không bị sọc.
Nên chọn AW2.5, AW2.8 hay AW3.9?+
AW2.5 cho vị trí xem rất gần như nhà chờ, mặt tiền; AW2.8 cân bằng; AW3.9 cho màn lớn hơn xem từ xa. Zamaco tư vấn theo khoảng cách xem.
Bảo trì màn AW thế nào?+
AW bảo trì được cả mặt trước và mặt sau, module thông minh báo trạng thái thời gian thực; cabinet dùng chung giúp quản lý linh kiện dự phòng dễ hơn.
Absen AW khác AW Pro ở điểm nào?+
AW là cabinet SMD 500 mm ghép thành màn tùy kích thước, sáng 5.000–5.500 nit. AW Pro là lightbox COB trọn bộ 74/86 inch, pitch tới 1,25 mm, có sẵn bộ điều khiển, cảm biến sáng, quạt tản nhiệt.
Báo giá
Nhận báo giá màn hình LED Absen AW
Gửi Zamaco kích thước tường, khoảng cách xem và nhu cầu sử dụng để được tư vấn cấu hình, bộ xử lý, lắp đặt và báo giá trọn gói Absen AW.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.