Màn hình LED COB LAMPRO LMini là dòng panel Mini LED công nghệ COB flip-chip toàn phần của LAMPRO cho hiển thị trong nhà cao cấp, pixel pitch 0,93 / 1,25 / 1,56 / 1,8 mm, độ sáng 600–800 nit. Công nghệ EBL+ cho tương phản 10.000:1 ở 600 nit, phản xạ và vết chạm cực thấp, giảm ánh sáng xanh bảo vệ mắt, hỗ trợ HDR; thiết kế 3 trong 1 (nguồn, HUB, card hệ thống), mỏng nhẹ hơn 30% so với cabinet thường, dày dưới 60 mm, tiết kiệm điện, phù hợp phòng điều khiển, phòng họp, showroom doanh nghiệp, triển lãm và giáo dục.

Ứng dụng
Màn hình LED COB LAMPRO LMini phù hợp với ai
Phòng điều khiển, giám sát
Pitch tới 0,93 mm, độ ổn định cao, tỷ lệ lỗi thấp.
Phòng họp, hội nghị
Tương phản 10.000:1, dịu mắt khi xem lâu.
Showroom doanh nghiệp, sảnh
Bề mặt COB đen sâu, ít phản xạ, sang trọng.
Triển lãm, giáo dục
Mỏng dưới 60 mm, treo tường gọn.

Điểm nổi bật
Sáu điểm chính của màn hình LED COB LAMPRO LMini
COB flip-chip toàn phần
Không dây hàn, không chân hở, giảm nguy cơ lỗi do di chuyển kim loại.
EBL+ 10.000:1
Đen sâu ở 600 nit, phản xạ và vết chạm cực thấp.
Bảo vệ mắt
Giảm ánh sáng xanh có hại, lọc ánh sáng tạp.
HDR (tùy chọn)
Vùng sáng sáng hơn, vùng tối tối hơn, hình chân thực.
3 trong 1, mỏng nhẹ 30%
Nguồn, HUB, card hệ thống tích hợp; dày dưới 60 mm.
Tiết kiệm điện
Common cathode; P1.5 tối đa 200 W/m², trung bình 80 W/m².
Tính năng
Hình ảnh tính năng của LAMPRO LMini







Thông số kỹ thuật
Thông số màn hình LED COB LAMPRO LMini
Hình ảnh
| Model | Pitch | Độ sáng | Tương phản |
|---|---|---|---|
| LMini0.9 | 0,93 mm | 600–800 nit | 10.000:1 |
| LMini1.2 | 1,25 mm | 600–800 nit | 10.000:1 |
| LMini1.5 | 1,56 mm | 600–800 nit | 10.000:1 |
| LMini1.8 | 1,8 mm | 600–800 nit | 10.000:1 |
| Công nghệ | COB flip-chip toàn phần RGB, common cathode |
|---|---|
| Xử lý quang học | EBL+ tăng mức đen, nguồn sáng bề mặt, khuếch tán nano |
| HDR | Hỗ trợ (tùy chọn) |
| Bảo vệ mắt | Giảm ánh sáng xanh, lọc ánh sáng tạp |
Cabinet và lắp đặt
| Độ dày | Dưới 60 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | Nhẹ và mỏng hơn khoảng 30% so với cabinet thường |
| Tích hợp | Nguồn, HUB, card hệ thống 3 trong 1 |
| Lắp đặt | Treo tường |
Nguồn điện và vận hành
| Công suất (P1.5) | Tối đa 200 W/m², trung bình 80 W/m² |
|---|---|
| Bảo vệ | Chống ẩm, bụi, tĩnh điện, va chạm |
| Độ ổn định | Không dây hàn, không chân SMD hở, tỷ lệ lỗi thấp |
Kích thước cabinet, tần số quét từng model Zamaco gửi theo bảng thông số khi báo giá. Nguồn: trang LMini Series của LAMPRO và hình ảnh thông số của hãng. Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và khu vực.
Trọn gói
Gồm những gì, tùy chọn những gì
Trong bộ sản phẩm
- Cabinet LAMPRO LMini theo pitch và số lượng đã chọn
- Cáp nguồn, cáp tín hiệu
- Tài liệu hướng dẫn lắp đặt
Tùy chọn mua thêm
- Khung treo tường
- Bộ xử lý video 4K, card nhận
- Phần mềm điều khiển
- Cabinet, module dự phòng
Zamaco khảo sát vị trí, tư vấn cấu hình theo kích thước, khoảng cách xem và cách lắp đặt; bảo hành, giao hàng và lắp đặt được xác nhận khi đặt hàng. Xem thêm cách chọn màn hình LED.
Dòng sản phẩm
So sánh với các màn hình LED LAMPRO khác
LMini là dòng COB Mini LED cao cấp nhất của LAMPRO. LHP là fine pitch SMD 16:9 cho phòng điều khiển. LC COB là module COB để thi công màn theo kích thước.
| Model | Công nghệ | Pitch | Độ sáng | Kích thước | Điểm khác |
|---|---|---|---|---|---|
| LAMPRO LMini | COB Mini LED flip-chip | 0,93–1,8 mm | 600–800 nit | Dày dưới 60 mm | 10.000:1, bảo vệ mắt |
| LAMPRO LHP | NPP fine pitch | 0,9–2,5 mm | 600–800 nit | 27 inch 16:9, 4 kg | Phòng điều khiển, hội nghị |
| LAMPRO LC COB | Module COB flip-chip | 1,53 / 1,86 mm | 600 nit | 320 × 160 mm | Bền, chống va đập, 10.000:1 |
Số liệu theo trang sản phẩm của LAMPRO.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
LMini khác màn LED SMD thế nào?+
LMini dùng COB flip-chip toàn phần: không có chân hàn hở, bền va đập, chống ẩm bụi, ánh sáng đều, đen sâu hơn với tương phản 10.000:1.
Có hại mắt khi xem lâu không?+
LMini giảm ánh sáng xanh có hại và lọc ánh sáng tạp, phù hợp phòng họp, phòng điều khiển xem nhiều giờ.
Màn LMini dày bao nhiêu?+
Dưới 60 mm, nhẹ và mỏng hơn khoảng 30% so với cabinet thường, treo tường gọn.
Tiêu thụ điện bao nhiêu?+
Với P1.5, tối đa khoảng 200 W/m², trung bình 80 W/m² nhờ flip-chip và common cathode.
Nên chọn pitch nào?+
0,93 mm cho xem rất gần hoặc màn nhỏ độ phân giải cao; 1,25–1,56 mm phổ biến cho phòng họp; 1,8 mm cho màn lớn hơn.
LMini khác LHP ở điểm nào?+
LMini là COB flip-chip, tương phản 10.000:1, bảo vệ mắt, pitch 0,93–1,8 mm. LHP là SMD fine pitch 27 inch 16:9, pitch 0,9–2,5 mm, có tùy chọn GOB.
Báo giá
Nhận báo giá màn hình LED LAMPRO LMini
Gửi Zamaco kích thước tường, khoảng cách xem và nhu cầu sử dụng để được tư vấn cấu hình, bộ xử lý, lắp đặt và báo giá trọn gói LAMPRO LMini.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.