Màn hình LED trong nhà LAMPRO LDAⅡ là dòng cabinet LED thương mại trong nhà của LAMPRO, cho hình ảnh đồng đều trên dải pixel pitch 1,2 / 1,5 / 1,8 / 2 / 2,5 / 3,076 / 4 mm, độ sáng 500 nit, tần số quét 3.840Hz. Cabinet 640 × 480 × 60 mm nặng 7,8 kg, bảo trì mặt trước, lắp trước và sau, thiết kế rỗng có tay cầm ẩn, chỉnh trục XYZ cho mặt màn phẳng ≤0,2 mm, dự phòng nguồn và tín hiệu, phù hợp cửa hàng, video wall, biển hiệu doanh nghiệp và sảnh giao thông.

Ứng dụng
Màn hình LED trong nhà LAMPRO LDAⅡ phù hợp với ai
Cửa hàng bán lẻ
Video wall trong nhà, hình đồng đều, 3.840Hz.
Văn phòng, biển hiệu doanh nghiệp
Cabinet mỏng 60 mm, lắp tường gọn.
Giải trí, sự kiện trong nhà
Ghép góc 90° tùy chỉnh, mặt màn phẳng.
Nhà ga, sân bay
Dự phòng nguồn và tín hiệu cho vận hành ổn định.

Điểm nổi bật
Sáu điểm chính của màn hình LED trong nhà LAMPRO LDAⅡ
Nhẹ 7,8 kg, dày 60 mm
Thiết kế rỗng, tay cầm ẩn, dễ cầm, dễ lắp.
Bảo trì mặt trước
Lắp trước và sau; tháo lắp module không cần dụng cụ.
Phẳng ≤0,2 mm
Chốt định vị chính xác, chỉnh trục XYZ, không vệt quét.
Dự phòng nguồn và tín hiệu
Tự khôi phục khi lỗi, tránh màn đen, hiển thị chập chờn.
Mát hơn 5°C
Nhiệt độ vận hành 43°C nhờ tản nhiệt tiếp xúc và gân tản nhiệt.
Chống va chạm, ghép góc 90°
Bảo vệ mặt LED và cạnh; hỗ trợ cabinet ghép góc vuông tùy chỉnh.
Tính năng
Hình ảnh tính năng của LAMPRO LDAⅡ









Thông số kỹ thuật
Thông số màn hình LED trong nhà LAMPRO LDAⅡ
Hình ảnh
| Model | Pitch | Độ sáng | Tần số quét |
|---|---|---|---|
| LDAⅡ1.2 | 1,25 mm | 500 nit | 3.840Hz |
| LDAⅡ1.5 | 1,5 mm | 500 nit | 3.840Hz |
| LDAⅡ1.8 | 1,8 mm | 500 nit | 3.840Hz |
| LDAⅡ2 | 2 mm | 500 nit | 3.840Hz |
| LDAⅡ2.5 | 2,5 mm | 500 nit | 3.840Hz |
| LDAⅡ3 | 3,076 mm | 500 nit | 3.840Hz |
| LDAⅡ4 | 4 mm | 500 nit | 3.840Hz |
| Độ phân giải cabinet | 512 × 384 (LDAⅡ1.2) |
|---|---|
| Tương phản | 3.000:1 (LDAⅡ1.2) |
| Góc nhìn | 160° / 140° |
| Độ xám | 14 bit, hiệu chỉnh màu chính xác |
Cabinet và lắp đặt
| Kích thước cabinet | 640 × 480 × 60 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 7,8 kg/cabinet |
| Bảo trì | Mặt trước; lắp trước và sau |
| Độ phẳng | ≤0,2 mm, chỉnh trục XYZ |
| Ghép góc | Cabinet ghép góc 90° tùy chỉnh |
Vận hành
| Dự phòng | Nguồn và tín hiệu (tùy chọn) |
|---|---|
| Nhiệt độ vận hành | Khoảng 43°C, thấp hơn 5°C so với màn thông thường |
| Đèn báo | Đèn đỏ báo nguồn, xanh báo tín hiệu |
Độ phân giải, tương phản theo bảng thông số LDAⅡ1.2 (V20230518). Nguồn: trang LDAⅡ Series của LAMPRO và hình ảnh thông số của hãng. Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và khu vực.
Trọn gói
Gồm những gì, tùy chọn những gì
Trong bộ sản phẩm
- Cabinet LAMPRO LDAⅡ theo pitch và số lượng đã chọn
- Cáp nguồn, cáp tín hiệu
- Tài liệu hướng dẫn lắp đặt
Tùy chọn mua thêm
- Khung treo tường, chân đế
- Bộ xử lý video, card nhận
- Bộ dự phòng nguồn và tín hiệu
- Cabinet, module dự phòng
Zamaco khảo sát vị trí, tư vấn cấu hình theo kích thước, khoảng cách xem và cách lắp đặt; bảo hành, giao hàng và lắp đặt được xác nhận khi đặt hàng. Xem thêm cách chọn màn hình LED.
Dòng sản phẩm
So sánh với các màn hình LED LAMPRO khác
LDAⅡ là cabinet 640 × 480 mm phổ thông cho trong nhà. LCM nhẹ hơn với cabinet 320 × 480 mm. LHP là dòng fine pitch 16:9 cho phòng điều khiển.
| Model | Công nghệ | Pitch | Độ sáng | Kích thước | Điểm khác |
|---|---|---|---|---|---|
| LAMPRO LDAⅡ | Cabinet nhôm | 1,25–4 mm | 500 nit | 640 × 480 × 60 mm | 7,8 kg, phẳng ≤0,2 mm |
| LAMPRO LCM | Cabinet mỏng | 1,87 / 2 / 2,5 mm | 500 nit | 320 × 480 × 47 mm | 1,9 kg, bảo trì trước, 4.200Hz |
| LAMPRO LHP | NPP fine pitch | 0,9–2,5 mm | 600–800 nit | 27 inch 16:9, 4 kg | Phòng điều khiển, hội nghị |
Số liệu theo trang sản phẩm của LAMPRO.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Cabinet LDAⅡ kích thước bao nhiêu?+
640 × 480 × 60 mm, nặng 7,8 kg; với LDAⅡ1.2, độ phân giải cabinet 512 × 384.
Có bảo trì mặt trước được không?+
Có. LDAⅡ bảo trì mặt trước, tháo lắp module không cần dụng cụ; lắp được từ trước hoặc sau.
Màn có phẳng không?+
Chốt định vị chính xác và chỉnh trục XYZ giúp độ phẳng ≤0,2 mm, không thấy vệt quét.
Nên chọn pitch nào?+
P1.2–P1.8 cho xem gần, phòng họp; P2–P2.5 cho cửa hàng, sảnh; P3–P4 cho màn lớn xem từ xa.
Dự phòng nguồn, tín hiệu dùng khi nào?+
Cho nơi cần chạy liên tục như nhà ga, sân bay: khi một đường nguồn hoặc tín hiệu lỗi, màn tự chuyển sang đường dự phòng.
LDAⅡ khác LCM ở điểm nào?+
LDAⅡ cabinet 640 × 480 mm, dải pitch 1,2–4 mm, có dự phòng nguồn và tín hiệu. LCM cabinet nhỏ 320 × 480 mm, chỉ 1,9 kg, pitch 1,87–2,5 mm.
Báo giá
Nhận báo giá màn hình LED LAMPRO LDAⅡ
Gửi Zamaco kích thước tường, khoảng cách xem và nhu cầu sử dụng để được tư vấn cấu hình, bộ xử lý, lắp đặt và báo giá trọn gói LAMPRO LDAⅡ.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.