QSTECH VM27 là màn hình LED trong nhà fine-pitch công nghệ MIP, pixel pitch 0.9 và 1.2 mm, độ sáng 1.000 nits, tương phản 15.000:1 và tần số quét 7.680 Hz. Dòng màn này dành cho phòng họp cao cấp, phòng điều hành và trường quay cần màu chính xác, hình ổn định trên máy quay.

Ứng dụng
QSTECH VM27 phù hợp với ai
Phòng họp cao cấp, phòng ban giám đốc
Pitch nhỏ 0.9 mm cho hình mịn khi ngồi gần, màu chuẩn cho trình chiếu số liệu và họp trực tuyến.
Họp trực tuyến có ghi hình, phát sóng
Tần số quét 7.680 Hz giúp giảm vệt quét, nhấp nháy khi máy quay ghi lại buổi họp hoặc sự kiện.
Trung tâm điều hành, giám sát
Tương phản 15.000:1 và thang xám tốt giúp đọc rõ bản đồ, biểu đồ và hình camera trong thời gian dài.
Showroom, phòng trưng bày
Dải màu 99,1% DCI-P3 tái hiện sản phẩm, hình ảnh thương hiệu rực rỡ và đúng màu.

Điểm nổi bật
Sáu điểm chính của QSTECH VM27
Đóng gói MIP, điểm ảnh đồng đều
Công nghệ MIP kết hợp phân loại độ sáng và màu (binning) cho các điểm ảnh đồng đều trên mảng màu lớn và chi tiết nhỏ.
Tương phản 15.000:1 với BlackDepth+
Lớp phủ mực BlackDepth+ cho màu đen sâu, hình ảnh có chiều sâu hơn, chữ và biểu đồ nổi rõ.
Góc nhìn 170°
Giảm suy giảm độ sáng và lệch màu khi xem từ hai bên, mọi vị trí trong phòng đều thấy hình như nhau.
Hyper-Bit Gray+ ở độ sáng thấp
Xử lý 14-bit, tăng cường thang xám 6-bit và mạch dòng ổn định PWM giúp giảm phân dải, giữ chi tiết khi chạy ở độ sáng thấp.
Dải màu 99,1% DCI-P3, quét 7.680 Hz
Dải màu rộng cho màu rực rỡ, chuyển sắc tinh tế. Tần số quét 7.680 Hz là tiêu chuẩn trên cả dòng, hình ổn định khi quay phim.
Common Cathode tiết kiệm điện, ít nóng
Mạch Common Cathode và tiết kiệm năng lượng động giảm thất thoát điện.
Tính năng
Hình ảnh tính năng của QSTECH VM27





Thông số kỹ thuật
Thông số QSTECH VM27
Hình ảnh
| Thông số | VM2709 | VM2712 |
|---|---|---|
| Công nghệ đóng gói | MIP | MIP |
| Pixel pitch | 0.9 mm | 1.2 mm |
| Độ sáng | 1.000 nits | 1.000 nits |
| Tương phản | 15.000:1 | 15.000:1 |
| Tần số quét | 7.680 Hz | 7.680 Hz |
- Góc nhìn: 170°
- Dải màu: 99,1% DCI-P3
- Thang xám: Hyper-Bit Gray+, xử lý 14-bit
Cabinet và lắp đặt
- Kích thước cabinet (R × C × S): 600 × 337,5 × 31 mm, tỉ lệ 16:9
- Trọng lượng cabinet: 3,4 ± 0,1 kg
- Bề mặt: lớp phủ mực BlackDepth+
Nguồn điện và môi trường
- Mạch điều khiển: Common Cathode, dòng ổn định PWM
- Tiết kiệm điện: tiết kiệm năng lượng động
- Môi trường sử dụng: trong nhà
Nguồn: trang sản phẩm QSTECH VM27 Series (số liệu đo tại phòng thí nghiệm CVTE). Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và khu vực.
Trọn gói
Gồm những gì, tùy chọn những gì
Trong hộp
- Cabinet LED QSTECH VM27 theo số lượng đặt hàng
- Cáp nguồn và cáp tín hiệu nối giữa các cabinet
- Tài liệu hướng dẫn lắp đặt
Tùy chọn mua thêm
- Bộ xử lý video (video processor) và card điều khiển
- Khung treo tường hoặc khung chân đứng
- Module dự phòng
- Thi công, lắp đặt và cân chỉnh màu tại chỗ
Zamaco tư vấn pitch, kích thước màn và bộ điều khiển theo phòng thực tế. Thời hạn bảo hành, giao hàng và lắp đặt được xác nhận cụ thể khi đặt hàng. Cách ước tính pitch và kích thước màn xem tại hướng dẫn chọn màn hình LED trong nhà.
Dòng sản phẩm
So sánh với các màn hình LED QSTECH khác
VM27 và CM27 cùng dùng công nghệ MIP, độ sáng 1.000 nits và tần số quét đến 7.680 Hz. VM27 có thêm pitch 1.2 mm, tương phản 15.000:1 và cabinet nhẹ hơn. CX27 là lựa chọn COB với bề mặt bền và lọc ánh sáng xanh TÜV.
| Model | Công nghệ | Pitch | Độ sáng | Tương phản | Cabinet | Điểm khác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| QSTECH VM27 | MIP | 0.9 / 1.2 mm | 1.000 nits | 15.000:1 | 31 mm, 3,4 kg | Quét 7.680 Hz, 99,1% DCI-P3, góc nhìn 170° |
| QSTECH CM27 | MIP | 0.9 mm | 1.000 nits | 10.000:1 | 31 mm, 4,0 kg | Quét 3.840 / 7.680 Hz |
| QSTECH CX27 | Flip-Chip COB | 0.7 / 0.9 / 1.2 / 1.56 mm | 600–800 nits | 15.000:1 | 31 mm, 3,8 kg | Bề mặt COB bền, lọc ánh sáng xanh TÜV |
Nguồn số liệu: trang sản phẩm VM27, CM27 và CX27 trên qs-tech.com. Xem bảng so sánh đầy đủ tại so sánh các dòng màn hình LED QSTECH.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn P0.9 hay P1.2?+
Cách tính tham khảo: khoảng cách xem thoải mái (mét) bằng khoảng 2–3 lần pitch (mm). P0.9 hợp khi người xem ngồi cách màn khoảng 2–3 m, P1.2 hợp khoảng 2,5–3,5 m trở lên.
MIP khác COB và SMD thế nào?+
MIP đóng gói chip siêu nhỏ thành từng điểm ảnh rồi phân loại màu trước khi gắn lên bảng mạch, cho độ đồng đều cao và dễ sửa chữa. COB phủ kín cả bề mặt nên chống va chạm tốt hơn, còn SMD phổ biến với chi phí thấp hơn.
Quay phim màn VM27 có bị sọc không?+
VM27 có tần số quét 7.680 Hz trên cả dòng, giúp giảm vệt quét và nhấp nháy khi máy quay ghi hình, phù hợp họp có ghi hình và phát sóng.
VM27 có dùng ngoài trời được không?+
Không. VM27 là dòng fine-pitch trong nhà, phù hợp phòng họp, phòng điều hành và showroom.
QSTECH VM27 khác CM27 ở điểm nào?+
Cả hai dùng MIP và sáng 1.000 nits. VM27 có tương phản 15.000:1 (CM27 là 10.000:1), thêm lựa chọn pitch 1.2 mm, cabinet nhẹ hơn (3,4 kg so với 4,0 kg) và 7.680 Hz là tiêu chuẩn trên cả dòng.
BlackDepth+ có tác dụng gì?+
BlackDepth+ là lớp phủ mực trên bề mặt màn VM27, giúp màu đen sâu hơn và giảm phản xạ ánh sáng. Nhờ đó tương phản đạt 15.000:1, chữ và biểu đồ rõ hơn trong phòng có đèn.
Báo giá
Nhận báo giá QSTECH VM27
Gửi Zamaco kích thước tường, khoảng cách xem và nhu cầu sử dụng để được tư vấn cấu hình, bộ xử lý, lắp đặt và báo giá trọn gói QSTECH VM27.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.