Unilumin UDA II (UDAⅡ) là màn hình LED trong nhà thương mại, pixel pitch P1.2 / P1.5 / P1.8 / P2.0 / P2.5, tần số quét 4.200Hz, độ sáng 600 nit, cabinet nhôm đúc 640×480mm bảo trì toàn bộ mặt trước. Màn hình dành cho doanh nghiệp, hội nghị, bán lẻ, sân bay và sân khấu giải trí cần hình ảnh ổn định, lắp phẳng và vận hành bền bỉ.

Ứng dụng
Unilumin UDA II phù hợp với ai
Doanh nghiệp, hội nghị
Pixel pitch nhỏ đến P1.2 cho phòng họp và hội trường xem gần, bảo trì mặt trước nên lắp áp sát tường.
Giải trí, sân khấu
Tần số quét 4.200Hz cho hình mượt trên sân khấu, quán bar, khu vui chơi và sự kiện trong nhà.
Bán lẻ
Màn hình quảng cáo trong cửa hàng, trung tâm thương mại với cabinet tiêu chuẩn 640×480mm dễ ghép.
Sân bay, nhà ga
Hiển thị thông tin và quảng cáo ở sảnh lớn, tùy chọn dự phòng dữ liệu và nguồn giúp màn hình chạy liên tục.

Điểm nổi bật
Sáu điểm chính của Unilumin UDA II
5 lựa chọn pixel pitch
Từ P1.2 cho phòng họp xem gần đến P2.5 cho sảnh và cửa hàng, cùng một cabinet 640×480mm.
Tần số quét 4.200Hz
Hình mượt, ít nhấp nháy khi quay phim. Tương phản 5.000:1, thang xám 14bit cho màu sắc rõ ràng.
Dự phòng dữ liệu và nguồn
Tùy chọn dự phòng tín hiệu và nguồn điện, màn hình vẫn hoạt động khi một đường gặp sự cố.
Thiết kế chống va chạm
Bảo vệ bề mặt đèn, tấm đệm và bảng mạch khỏi hư hại khi vận chuyển và ghép nối.
Điều chỉnh XYZ, độ phẳng ≤0,2mm
Chốt định vị chính xác giúp ghép nhanh, điều chỉnh ba trục cho màn hình phẳng, không lộ đường nối.
Bảo trì mặt trước, tản nhiệt tốt
Tháo module từ mặt trước, không dây trong cabinet. Vỏ nhôm đúc tản nhiệt hiệu quả, tuổi thọ LED 100.000 giờ.
Tính năng
Hình ảnh tính năng của Unilumin UDA II




Thông số kỹ thuật
Thông số Unilumin UDA II
Hình ảnh
- Pixel pitch
- 1,25 / 1,538 / 1,86 / 2,0 / 2,5mm
- Loại LED
- SMD 1010 (P1.2), 1212 (P1.5), 1515 (P1.8, P2.0), 2121 (P2.5)
- Độ sáng
- 600 nit
- Tỷ lệ tương phản
- 5.000:1
- Tần số quét
- 4.200Hz
- Thang xám
- 14bit
- Góc nhìn
- 160° / 140° (ngang / dọc)
- Nhiệt độ màu
- 2.000K–9.300K
Cabinet và lắp đặt
- Kích thước cabinet
- 640 × 480 × 61,5mm (gồm nắp sau)
- Độ phân giải cabinet
- 512×384 (P1.2), 416×312 (P1.5), 344×258 (P1.8), 320×240 (P2.0), 256×192 (P2.5)
- Kích thước module
- 320 × 160mm, 6 module/cabinet
- Trọng lượng
- 7,8kg/cabinet (khoảng 25kg/m²)
- Vật liệu
- Nhôm đúc
- Độ phẳng
- ≤0,2mm, điều chỉnh trục XYZ
- Bảo trì
- Toàn bộ mặt trước, không dây trong cabinet
- Cấp bảo vệ
- IP30
Điện và môi trường
- Điện áp vào
- 100–240VAC
- Công suất tối đa
- 524W/m² (P1.2), 387W/m² (P1.5), 423W/m² (P1.8), 408W/m² (P2.0), 358W/m² (P2.5)
- Công suất trung bình
- 160W/m² (P1.2), 117W/m² (P1.5), 143W/m² (P1.8), 123W/m² (P2.0), 107W/m² (P2.5)
- Dự phòng
- Dữ liệu và nguồn điện (tùy chọn)
- Tuổi thọ LED
- 100.000 giờ
- Môi trường hoạt động
- -10℃ đến +45℃
Trọn gói
Gồm những gì, tùy chọn những gì
Trong hộp
- Cabinet Unilumin UDA II theo pixel pitch, kích thước và số lượng đặt hàng
- Dây nguồn và dây tín hiệu nối cabinet theo cấu hình
- Tài liệu hướng dẫn lắp đặt
Tùy chọn mua thêm
- Bộ xử lý hình ảnh và bộ điều khiển phát nội dung
- Gói dự phòng dữ liệu và nguồn điện
- Khung treo tường, khung đứng hoặc kết cấu sân khấu
- Module dự phòng
Dòng sản phẩm
So sánh với các màn hình LED Unilumin khác
UDA II có dải pixel pitch rộng nhất trong nhóm cabinet 640×480mm, từ P1.2 đến P2.5, có tùy chọn dự phòng. UmateDA3 cùng kích thước cabinet nhưng mỏng 38mm và kết nối board-to-board. UmateDA3-H dùng cabinet nhỏ 320×480mm gắn từ tính.
| Model | Pixel pitch | Độ sáng | Tần số quét | Kích thước cabinet | Điểm khác |
|---|---|---|---|---|---|
| Unilumin UDA II (model này) | P1.2–P2.5 | 600 nit | 4.200Hz | 640×480×61,5mm | Dự phòng dữ liệu và nguồn, chống va chạm, chỉnh XYZ |
| Unilumin UmateDA3 | P1.8 / P2.5 | 600 nit | 4.200Hz | 640×480×38mm | Mỏng hơn, board-to-board, bảo trì trước và sau |
| Unilumin UmateDA3-H | P1.8 / P2.0 / P2.5 | 400–500 nit | Theo cấu hình | 320×480mm | Gắn từ tính, bảo trì toàn bộ mặt trước |
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn pixel pitch nào?
Cách tính thường dùng là khoảng cách xem tối thiểu (mét) xấp xỉ bằng pixel pitch (mm). P1.2–P1.5 cho phòng họp xem gần 1,5m, P1.8–P2.0 cho hội trường khoảng 2m, P2.5 cho sảnh, cửa hàng, sân bay xem từ 2,5m trở lên.
Dự phòng dữ liệu và nguồn có tác dụng gì?
Khi một đường tín hiệu hoặc một bộ nguồn gặp sự cố, đường dự phòng tiếp tục cấp cho màn hình. Tính năng này là tùy chọn, phù hợp sân bay, hội nghị cần màn hình chạy liên tục.
Màn hình bảo trì thế nào?
UDA II bảo trì toàn bộ từ mặt trước, không dây cáp bên trong cabinet, nên lắp được áp sát tường mà không cần lối đi phía sau.
Có dùng được ngoài trời hoặc nơi nhiều nắng không?
Không. UDA II là màn hình trong nhà, độ sáng 600 nit, cấp bảo vệ IP30. Nơi gần cửa kính nhiều nắng nên chọn dòng có tùy chọn độ sáng cao như Umate LM.
Ghép màn hình có bị lộ đường nối không?
Cabinet có chốt định vị chính xác và điều chỉnh ba trục XYZ, độ phẳng ≤0,2mm theo hãng, giúp bề mặt màn hình liền mạch.
UDA II khác UmateDA3 ở điểm nào?
Cả hai dùng cabinet 640×480mm và tần số quét 4.200Hz. UDA II có thêm P1.2, P1.5, P2.0 và tùy chọn dự phòng dữ liệu, nguồn. UmateDA3 mỏng hơn (38mm so với 61,5mm) và bảo trì được cả mặt sau.
Tư vấn
Tư vấn và đặt mua Unilumin UDA II
Gửi Zamaco kích thước mặt dựng, vị trí lắp và khoảng cách xem để được tư vấn pixel pitch, bộ xử lý hình ảnh và kết cấu lắp đặt phù hợp.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.