Unilumin Usurface PL1 là màn hình LED ngoài trời chuyên cho biển quảng cáo billboard, pixel pitch P6.25 / P7.81 / P10.41, độ sáng 7.500–10.000 nit, tần số quét 7.680Hz, cabinet 1000×1000mm dày 60mm chỉ 23,5kg/m². Màn hình dành cho đơn vị quảng cáo ngoài trời cần phủ kín khung biển, nhẹ kết cấu và tiết kiệm điện khi chạy cả ngày.

Ứng dụng
Unilumin Usurface PL1 phù hợp với ai
Billboard ven đường, cao tốc
Cabinet 1m × 1m vừa khít khung biển 6m, 8m, 12m, không bị hụt viền như cabinet 960mm thông thường.
Đơn vị cho thuê quảng cáo
Tiết kiệm 13% điện năng và giảm thép kết cấu, giúp thu hồi vốn biển quảng cáo nhanh hơn.
Mặt dựng tòa nhà, nóc nhà
Chỉ 23,5kg/m², giảm tải cho tường và mái, phù hợp lắp trên công trình có sẵn.
Quảng trường, sân vận động
Màn hình lớn sáng đến 10.000 nit, xem rõ từ xa dưới nắng, chống nước mặt trước IP66.

Điểm nổi bật
Sáu điểm chính của Unilumin Usurface PL1
Cabinet 1000×1000mm
Kích thước mét chẵn giúp phủ kín 100% khung billboard, tối đa diện tích quảng cáo trên cùng một biển.
7.500–10.000 nit, 7.680Hz
Tương phản đến 12.000:1, thang xám 14bit, hình rõ dưới nắng và mượt khi quay bằng điện thoại.
Nhẹ 23,5kg/m², dày 60mm
Nhẹ hơn 32% so với sản phẩm thông thường, tiết kiệm khoảng 1.725kg thép kết cấu cho mỗi 100m² theo hãng.
Tiết kiệm 13% điện năng
Công nghệ DVPS và cathode chung: tối đa 650W/m², trung bình 217W/m² ở 7.500 nit, thấp hơn màn hình thông thường.
Mặt trước IP66, mặt sau IP65
Thùng kín với nguồn không quạt, module có gioăng chống nước, phích cắm chống nước.
Lắp và bảo trì trước sau
Module 500×250mm cố định bằng 8 núm vặn, lắp và bảo trì được từ cả hai mặt, có giám sát thông minh.
Tính năng
Hình ảnh tính năng của Unilumin Usurface PL1








Thông số kỹ thuật
Thông số Unilumin Usurface PL1
Hình ảnh
- Pixel pitch
- 6,25 / 7,81 / 10,41mm
- Loại LED
- SMD 2727
- Mật độ điểm ảnh
- 25.600 / 16.384 / 9.216 điểm/m²
- Độ sáng
- 7.500 nit hoặc 10.000 nit tùy phiên bản
- Tỷ lệ tương phản
- 8.000:1 đến 12.000:1 tùy pixel pitch và độ sáng
- Tần số quét
- 7.680Hz
- Thang xám
- 14bit
- Góc nhìn
- 160° / 120° (ngang / dọc)
- Khoảng cách xem khuyến nghị
- ≥7m (P6.25), ≥8m (P7.81), ≥11m (P10.41)
Cabinet và lắp đặt
- Kích thước cabinet
- 1000 × 1000mm, dày lắp đặt 60mm
- Độ phân giải cabinet
- 160×160 (P6.25), 128×128 (P7.81), 96×96 (P10.41)
- Kích thước module
- 500 × 250mm
- Trọng lượng
- 23,5kg/m²
- Vật liệu
- Nhôm định hình
- Cấp bảo vệ
- Mặt trước IP66, mặt sau IP65
- Bảo trì
- Mặt trước và mặt sau
Điện và môi trường
- Công suất
- Tối đa 650W/m², trung bình 217W/m² (7.500 nit)
- Điện áp vào
- 100–240VAC (P6.25), 200–240VAC (P7.81, P10.41)
- Giám sát thông minh
- Kiểm tra điểm ảnh, nhiệt độ, điện áp module, tự hiệu chỉnh (tùy chọn)
- Tuổi thọ LED
- 100.000 giờ
- Môi trường hoạt động
- -20℃ đến +50℃ (tùy chọn -40℃), độ ẩm 10–90%RH
Trọn gói
Gồm những gì, tùy chọn những gì
Trong hộp
- Cabinet Unilumin Usurface PL1 theo pixel pitch, độ sáng và số lượng đặt hàng
- Dây nguồn và dây tín hiệu ngoài trời theo cấu hình
- Tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt
Tùy chọn mua thêm
- Bộ xử lý hình ảnh và hệ thống phát quảng cáo từ xa
- Kết cấu thép, cột billboard và khung ốp
- Gói smart module giám sát từ xa
- Tủ điện, chống sét, cảm biến ánh sáng và module dự phòng
Dòng sản phẩm
So sánh với các màn hình LED Unilumin khác
Usurface PL1 tối ưu chi phí cho billboard với cabinet 1m × 1m, nhẹ và tiết kiệm điện. UsurfaceX là dòng ngoài trời cao cấp hơn, tần số quét 15.360Hz và chuẩn IP69K. Uslim III O có pixel pitch nhỏ cho vị trí xem gần như mặt tiền cửa hàng.
| Model | Pixel pitch | Độ sáng | Tần số quét | Cấp bảo vệ | Điểm khác |
|---|---|---|---|---|---|
| Unilumin Usurface PL1 (model này) | P6.25–P10.41 | 7.500–10.000 nit | 7.680Hz | IP66 / IP65 | Cabinet 1000×1000mm, 23,5kg/m², tiết kiệm 13% điện |
| Unilumin UsurfaceX | P6.67 / P10 | 7.500–10.000 nit | 15.360Hz | IP66, IP69K | Tương phản đến 40.000:1, tiết kiệm 60% điện, ghép 3D |
| Unilumin Uslim III O | P1.5–P3.9 | 5.000–7.000 nit | 7.680Hz | IP66, IP69K | Pixel pitch nhỏ, bản MIP, xem gần |
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cabinet 1000×1000mm lại có lợi cho billboard?
Khung billboard thường làm theo mét chẵn như 6m, 8m, 12m. Cabinet 1m × 1m phủ kín 100% diện tích, trong khi cabinet 960mm thông thường thường để hụt viền, mất diện tích quảng cáo.
Nên chọn pixel pitch nào?
Hãng khuyến nghị khoảng cách xem từ 7m với P6.25, 8m với P7.81 và 11m với P10.41. Biển ven cao tốc xem xa có thể chọn P10.41 để tối ưu chi phí, biển trong phố nên chọn P6.25.
Màn hình tiết kiệm điện bao nhiêu?
Ở 7.500 nit, Usurface PL1 tiêu thụ tối đa 650W/m² và trung bình 217W/m², thấp hơn khoảng 13% so với màn hình thông thường (750W/m² và 250W/m²) theo hãng.
Màn hình chịu mưa nắng thế nào?
Mặt trước đạt IP66, mặt sau IP65, thùng kín dùng nguồn không quạt, module có gioăng chống nước. Màn hình hoạt động từ -20℃ đến +50℃.
Lắp đặt và bảo trì có phức tạp không?
Không. Module 500×250mm cố định bằng 8 núm vặn, lắp và tháo được từ cả mặt trước lẫn mặt sau. Cabinet nhẹ 23,5kg/m² nên giảm thép kết cấu và công lắp.
Usurface PL1 khác UsurfaceX ở điểm nào?
Usurface PL1 tối ưu chi phí cho billboard: cabinet 1m × 1m, nhẹ, tiết kiệm 13% điện, quét 7.680Hz. UsurfaceX cao cấp hơn với quét 15.360Hz, tương phản đến 40.000:1, chuẩn IP69K và tiết kiệm đến 60% điện.
Tư vấn
Tư vấn và đặt mua Unilumin Usurface PL1
Gửi Zamaco kích thước khung biển, vị trí lắp và khoảng cách xem để được tư vấn pixel pitch, độ sáng, kết cấu thép và hệ thống phát quảng cáo phù hợp.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.