QSTECH có nhiều dòng màn hình LED trong nhà với công nghệ, pitch và cách lắp đặt khác nhau. Bài này tổng hợp các dòng ZAMACO đang cung cấp, so sánh thông số chính và gợi ý nên chọn dòng nào cho phòng họp, hội trường, trường quay hay không gian thương mại.
Nếu chưa biết nên chọn pitch hay kích thước bao nhiêu, xem trước bài Cách chọn màn hình LED trong nhà.
1. Hai nhóm sản phẩm: màn ghép cabinet và All-in-One
- Màn ghép cabinet: ghép từ nhiều cabinet nên chọn được kích thước, pitch, hình dạng tùy ý. Cần thêm bộ xử lý video và thi công lắp đặt.
- Màn All-in-One: kích thước cố định, tích hợp sẵn nguồn, bộ xử lý và hệ điều hành. Lắp nhanh, dùng như một chiếc tivi cỡ lớn.
2. So sánh các dòng màn ghép cabinet
| Dòng | Công nghệ | Pitch (mm) | Độ sáng (nits) | Tương phản | Tần số quét | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CX27 | Flip-Chip COB | 0.7 / 0.9 / 1.2 / 1.56 | 600–800 | 15.000:1 | 3.840 Hz | Cabinet 3,8 kg, khóa nam châm, lọc ánh sáng xanh TÜV |
| D27 | Full Flip-Chip COB | 0.7 / 0.9 / 1.2 / 1.5 | 600 | 15.000:1 | 3.840 Hz | Góc nhìn 170°, ít linh kiện, tối ưu chi phí lắp |
| VM27 | MIP | 0.9 / 1.2 | 1.000 | 15.000:1 | 7.680 Hz | Màu 99,1% DCI-P3, cabinet 3,4 kg |
| CM27 | MIP | 0.9 | 1.000 | 10.000:1 | 3.840 / 7.680 Hz | Độ sáng cao, MIP pitch nhỏ |
| H27 Pro | SMD | 1.2 / 1.5 / 1.9 / 2.5 | 550–1.000 | 6.500:1 | 3.840 Hz | Dự phòng nguồn và tín hiệu kép, chống moiré |
| U28 | SMD | 1.8 / 2.6 / 3.9 | 600–2.500 | 6.500:1 | 3.840 Hz | Ghép cong, góc 90°, màu 16-bit cho XR |
Nguồn số liệu: trang sản phẩm của QSTECH (qs-tech.com). Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và khu vực.
3. Các dòng màn All-in-One
| Dòng | Kích thước | Công nghệ, pitch | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| X Wall V3 | 120 – 220 inch tùy cấu hình | SMD / COB / MIP, P0.9 – P2.0 | Phòng họp cần màn trọn bộ, tích hợp hệ điều hành |
| X Wall V3 Pure | 135 / 162 inch | Full Flip-Chip COB, P1.5 | Phòng họp, hội nghị cần bề mặt COB bền |
| X Wall Pure | Theo cấu hình | LED All-in-One | Phòng họp, đào tạo, showroom |
| Poster LED | 72 inch dạng đứng, ghép đến 138 inch | SMD / GOB, P1.5 / P1.9 / P2.5 | Quảng cáo cửa hàng, sảnh, sự kiện |
4. Chọn nhanh theo nhu cầu
- Phòng họp, ngồi gần màn (2–3 m): CX27 hoặc VM27 pitch 0.9 mm. Ưu tiên CX27 nếu cần bề mặt COB bền và lọc ánh sáng xanh, VM27 nếu cần màu rộng và quay phim tốt.
- Phòng họp lớn, hội trường có khán giả ngồi hai bên: D27 với góc nhìn 170°, hoặc H27 Pro nếu màn rất lớn và xem từ xa.
- Trường quay, livestream, họp có ghi hình: VM27 (7.680 Hz) hoặc H27 Pro (chống moiré, dự phòng kép).
- Trung tâm điều hành chạy 24/7: H27 Pro nhờ nguồn và tín hiệu dự phòng, hoặc CX27, D27 với bề mặt COB bền.
- Bọc cột, màn cong, studio XR: U28.
- Muốn lắp nhanh như tivi, không cần thi công nhiều: dòng X Wall All-in-One.
5. COB, MIP hay SMD trong các dòng QSTECH
COB (CX27, D27) phủ kín chip trên bảng mạch nên bề mặt chống va chạm, chống bụi ẩm tốt, tương phản cao, hợp phòng họp có người đi lại gần màn. MIP (VM27, CM27) phân loại màu từng điểm ảnh trước khi gắn nên màu rất đồng đều và sáng cao. SMD (H27 Pro, U28) có chi phí hợp lý, nhiều pitch lớn, hợp màn kích thước lớn xem từ xa.
6. Tư vấn chọn màn hình LED QSTECH
Gửi ZAMACO kích thước tường, khoảng cách xem và nhu cầu sử dụng qua hotline 0888.586.248 hoặc 0902.115.509 để được tư vấn dòng màn, pitch, bộ xử lý và phương án lắp đặt phù hợp.

